205/55R16
-
28%SALE
- Bám đường vượt trội.
- Êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.
-
22%SALE
- Ecowing ES31 bám đường an toàn.
- Yên tĩnh, tiết kiệm nhiên liệu.
-
3%SALE
- Êm ái, tiết kiệm nhiên liệu
- Phù hợp xe gia đình, taxi
-
6%SALE
- Kháng mòn, tiết kiệm chi phí
- Êm ái, ổn định khi lái
-
9%SALE
- Chịu tải, ổn định tốc độ cao
- Bền bỉ, êm ái khi lái
-
11%SALE
- Lốp thể thao, bám đường chắc
- Ổn định, phản hồi chính xác
-
3%SALE
- Kiểm soát lái tốt hơn
- Ổn định khi chạy nhanh
-
4%SALE
- Êm – Phanh ướt tốt.
- Bền – Tiết kiệm xăng.
Lốp xe 205/55R16 – Danh sách sản phẩm & thông số kỹ thuật
Lốp 205/55R16 là kích thước lốp phổ biến tại Việt Nam. Size này thường dùng trên sedan, hatchback và một số mẫu CUV cỡ nhỏ.
Nếu bạn đang tìm lốp chính hãng size 205/55R16, nội dung dưới đây giúp bạn hiểu rõ thông số và cách chọn lốp phù hợp.
Kích thước này cân bằng tốt giữa độ bám đường, độ ổn định khi chạy cao tốc và độ êm ái khi đi trong đô thị.

Lốp xe 205/55R16 cho sedan hạng C tại Việt Nam
Ý nghĩa thông số lốp 205/55R16
- 205 – độ rộng mặt lốp (mm). Mặt lốp rộng giúp xe bám đường tốt hơn khi phanh và vào cua.
- 55 – tỷ lệ chiều cao thành lốp (55%). Thành lốp trung bình, lái chắc nhưng vẫn đủ êm.
- R – cấu trúc bố thép Radial, tiêu chuẩn cho lốp xe du lịch.
- 16 – đường kính mâm 16 inch, rất phổ biến trên sedan hạng C và một số xe MPV, CUV.
Các dòng xe sử dụng lốp 205/55R16
Các mẫu xe phổ biến tại Việt Nam thường dùng size lốp này (tùy đời xe và phiên bản):
- Hyundai Accent (một số phiên bản mới)
- Hyundai Elantra (bản tiêu chuẩn mâm 16 inch)
- Nissan Sunny (một số đời)
- Honda Civic (một số phiên bản đời cũ)
- Toyota Corolla Altis (một số phiên bản)
- Kia Cerato / Kia K3 (bản tiêu chuẩn)
- Ford Focus (một số đời)
Lưu ý: Với Mitsubishi Xpander và Stargazer, kích thước lốp có thể khác nhau theo phiên bản mâm.
Bạn nên kiểm tra tem thông số lốp trên cột cửa xe để xác nhận chính xác.
Chi tiết kích thước lốp xe 205/55R16
1. Cảm giác lái và độ bám đường
Lốp 205/55R16 có mặt tiếp xúc lớn. Xe bám đường tốt hơn so với các size hẹp hơn như 195/65R16.
Khi chạy cao tốc, xe ổn định và phản hồi lái rõ ràng.
2. Độ êm ái và tiếng ồn
Tỷ lệ thành lốp 55% giúp lốp hấp thụ dao động tốt.
So với lốp mâm 17 hoặc 18 inch, 205/55R16 thường êm hơn và ít ồn hơn khi đi phố.
3. Phù hợp điều kiện đường sá Việt Nam
Đường Việt Nam có nhiều gờ giảm tốc và ổ gà.
Size 205/55R16 giúp giảm nguy cơ cong mâm và hư hỏng hông lốp.
Kích thước này phù hợp xe chạy phố, đi tỉnh và cao tốc.
Khi nào nên thay lốp 205/55R16?
Bạn nên cân nhắc thay lốp khi:
- Gai lốp mòn gần tới vạch báo mòn TWI.
- Thành lốp bị phồng, nứt hoặc cấn mép mâm.
- Lốp bị chém, vá nhiều lần hoặc xe rung lắc bất thường.
Giữ đúng kích thước lốp 205/55R16 giúp xe vận hành đúng thiết kế và an toàn khi đăng kiểm.
Lưu ý chọn lốp thay thế
Khi chọn lốp mới, ngoài kích thước 205/55R16, cần lưu ý:
- Chỉ số tải trọng (Load Index): thường gặp 91, 94.
- Chỉ số tốc độ (Speed Rating): H, V hoặc W tùy dòng xe.
Nên chọn lốp có chỉ số tải và tốc độ bằng hoặc cao hơn khuyến nghị của hãng xe.
Dịch vụ thay lốp 205/55R16 tại ZTire
Tại ZTire, các mẫu lốp 205/55R16 đều là lốp chính hãng.
Sản phẩm có hóa đơn và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn chọn lốp theo nhu cầu sử dụng.
- Giao nhanh và lắp đặt miễn phí tại TP.HCM.
- Hỗ trợ kiểm tra kích thước theo xe trước khi đặt hàng.
Nếu bạn chưa chắc xe mình dùng size nào, hãy gửi thông tin xe hoặc ảnh tem lốp để ZTire kiểm tra giúp bạn.
Xem thêm:
- Lốp 195/60R16 cho Suzuki XL7, Veloz Cross
- Lốp 215/55R16 cho Honda Civic
- Lốp cho mâm 16 inch
- Lốp Kumho
- Lốp Zeetex
- Lốp Bridgestone
- Lốp Michelin